[zuò duì]
tác đối
他成心跟我作对
tā chéng xīn gēn wǒ zuò duì
Anh ta cố tình chống đối tôi
成双作对
chéng shuāng zuò duì
Thành đôi thành cặp
成双作对chéng shuāng zuò duì
thành song tác đối
xem 成雙成對|成双成对[cheng2 shuang1 cheng2 dui4]