汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
正牌 (zhèng pái) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
正牌
[zhèng pái]
chính
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chính quy
2
không giả mạo
Ví dụ
正牌货
zhèng pái huò
Hàng chính hãng
Từ ghép
0 từ chứa “正牌”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
正规
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(~儿)玉属性词。正规的;非冒牌的
~货
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
正
zhèng
Đúng, chính xác, không sai lệch; Thẳng, ngay thẳng, không lệch lạc; công bằng; Ngay, đúng lúc, vừa vặn
牌
pái
bài
Tấm thẻ, tấm bảng có ghi chữ hoặc hình ảnh; Quân bài, lá bài dùng trong các trò chơi; Thương hiệu, nhãn hiệu sản phẩm