[zhèng qì]
chính
正气上升,邪气下降
zhèng qì shàng shēng , xié qì xià jiàng
Khí chính thịnh, tà khí suy
正气凛然
zhèng qì lǐn rán
Chính khí lẫm liệt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.