[zhèng zhèng]
chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
方方正正fāng fāng zhèng zhèng
phương phương chính
hình vuông vức
堂堂正正táng táng zhèng zhèng
đường đường chính
thể hiện sức mạnh và kỷ luật; ấn tượng; ngay thẳng và thẳng thắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.