[zhěng jié]
chỉnh khiết
衣着整洁
yī zhuó zhěng jié
Ăn mặc chỉnh tề
房间收拾得很整洁
fáng jiān shōu shí dé hěn zhěng jié
Phòng dọn dẹp rất ngăn nắp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.