[zhèng fāng]
chính
正方盒子
zhèng fāng hé zi
Hộp hình chữ nhật
正方体zhèng fāng tǐ
khối lập phương
正方向zhèng fāng xiàng
hướng về phía trước; hướng dương
正方形zhèng fāng xíng
hình vuông