正德 (zhèng dé) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
正德
[zhèng dé]
chính
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Hoàng đế Chính Đức, niên hiệu của hoàng đế thứ mười một nhà Minh, Chu Hậu Chiếu 朱厚照[Zhu1 Hou4 zhao4], trị vì 1505-1521, miếu hiệu Minh Vũ Tông 明武宗[Ming2 Wu3 zong1]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.