[zhèng cháng]
chính
精神正常生活正常正常进行
jīng shén zhèng cháng shēng huó zhèng cháng zhèng cháng jìn xíng
Tinh thần bình thường cuộc sống bình thường tiếp tục diễn ra bình thường
正常化zhèng cháng huà
bình thường hóa
正常工作zhèng cháng gōng zuò
hoạt động bình thường; chức năng đúng
正常成本zhèng cháng chéng běn
chi phí bình thường
正常菌群zhèng cháng jūn qún
hệ vi sinh; hệ vi khuẩn
不正常bú zhèng cháng
bất thường
非正常fēi zhèng cháng
phi chính
bất thường; không đều