[zhèng xiàng]
chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
正向力zhèng xiàng lì
lực pháp tuyến
正向前看zhèng xiàng qián kàn
khẳng định dự đoán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.