[zhèng fǎn]
chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
正反应zhèng fǎn yìng
Phản ứng hóa học theo chiều hướng tạo thành sản phẩm trong phản ứng thuận nghịch
正反两面zhèng fǎn liǎng miàn
hai chiều; có thể đảo ngược; hai mặt của vấn đề
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.