汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
正午 (zhèng wǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
正午
[zhèng wǔ]
chính
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
giữa trưa
2
trưa
3
ngọ
Ví dụ
工作正午
gōng zuò zhèng wǔ
Giữa trưa
Từ ghép
0 từ chứa “正午”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
时间词。中午十二点。证(證)
2
名 · Danh từ
证 证件
工作~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
正
zhèng
Đúng, chính xác, không sai lệch; Thẳng, ngay thẳng, không lệch lạc; công bằng; Ngay, đúng lúc, vừa vặn
午
wǔ
ngọ
Khoảng thời gian từ 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; buổi trưa; Buổi trưa hoặc khoảng thời gian xung quanh buổi trưa; Địa chi thứ bảy trong chu kỳ 12 địa chi; năm Ngọ