[zhèng zé]
chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
正则参数zhèng zé cān shù
tham số hóa đều
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.