[zhèng rén]
chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
正人君子zhèng rén jūn zǐ
quân tử ngay thẳng; người đàn ông danh dự
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.