汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
正于 (zhèng yú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
正于
【正於】
[zhèng yú]
chính
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Tư thế giao hợp bình thường (đối với 'phản thủ')
Ví dụ
正于击球
zhèng yú jī qiú
Đang đánh bóng
Từ ghép
0 từ chứa “正于”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
1 正常放置的子的姿势(对“反手”而言)
~击球
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
正
zhèng
Đúng, chính xác, không sai lệch; Thẳng, ngay thẳng, không lệch lạc; công bằng; Ngay, đúng lúc, vừa vặn
于
yú
ư
ở; tại; vào; đối với; về; từ; do; bởi vì; đến; cho đến; cho