[zhǐ tòng]
chỉ thống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
止痛剂zhǐ tòng jì
chỉ thống tễ
thuốc giảm đau
止痛法zhǐ tòng fǎ
chỉ thống pháp
phương pháp giảm đau
止痛片zhǐ tòng piàn
chỉ thống phiến
止痛药zhǐ tòng yào
chỉ thống dược
活血止痛huó xuè zhǐ tòng
hoạt huyết chỉ thống
hoạt huyết chỉ thống, cải thiện tuần hoàn máu và giảm đau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.