[kǎn]
khảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
欿然kǎn rán
khảm nhiên
không hài lòng; bất mãn; thiếu hạnh phúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.