汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
款留 (kuǎn liú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
款留
[kuǎn liú]
khoản lưu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Thành khẩn giữ khách lại
Ví dụ
再三款留
zài sān kuǎn liú
Nhiều lần níu kéo.
Từ ghép
0 từ chứa “款留”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
诚恳地挽留(宾客)
再三~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
款
kuǎn
khoản
Tiền, khoản tiền; Mục, điều khoản, loại; Tiếp đãi, chiêu đãi
留
liú
lưu
Ở lại, dừng lại tại một nơi nào đó; Giữ lại, bảo quản, không cho mất đi; Để lại, truyền lại cho đời sau