[kuǎn qǔ]
khoản khúc
不善与人款曲
bú shàn yǔ rén kuǎn qǔ
Không giỏi giao tiếp với người khác.
互通款曲
hù tōng kuǎn qǔ
Trao đổi tâm tình.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.