[kuǎn dài]
khoản đãi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
热情款待rè qíng kuǎn dài
nhiệt tình khoản đãi
tiếp đãi nồng hậu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.