[xī]
hy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
欷吁xī xū
hy hu
xem 唏噓|唏嘘[xi1 xu1]
欷歔xī xū
hy hư
khóc nức nở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.