[huān shēng]
hoan thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
欢声笑语huān shēng xiào yǔ
hoan thanh tiếu ngữ
tiếng cười vui vẻ
欢声雷动huān shēng léi dòng
hoan thanh lôi động
Tiếng hoan hô vang như sấm, tả cảnh tượng náo nhiệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.