[cì dài]
thứ thải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
次贷危机cì dài wēi jī
thứ thải nguy cơ
khủng hoảng cho vay thế chấp dưới chuẩn; viết tắt của 次級房屋信貸危機|次级房屋信贷危机[ci4 ji2 fang2 wu1 xin4 dai4 wei1 ji1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.