[cì shēng]
thứ sinh
次生林
cì shēng lín
Rừng thứ sinh
次生矿物
cì shēng kuàng wù
Khoáng vật thứ sinh
次生灾害
cì shēng zāi hài
Thảm họa thứ sinh
次生林cì shēng lín
thứ sinh lâm
sự phát triển thứ cấp của rừng
次生灾害cì shēng zāi hài
thứ sinh tai hại
thảm họa thứ cấp