汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
次力 (cì lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
次力
[cì lì]
thứ lực
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cố sức
2
ra sức
Ví dụ
无能次力
wú néng cì lì
Không có khả năng
Từ ghép
0 từ chứa “次力”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
使劲儿;出力
无能~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
次
cì
thứ
Lần; lượt; số lần xảy ra một sự việc; Thứ hai; kém hơn; phụ; không quan trọng bằng; Thứ tự; trình tự; vị trí trong một chuỗi
力
lì
lực
Sức mạnh thể chất hoặc tinh thần; năng lượng; Khả năng, năng lực để làm việc gì đó; Cố gắng, nỗ lực hết sức để đạt được mục tiêu