[cì yú]
thứ ư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仅次于jǐn cì yú
cận thứ ư
chỉ đứng sau...; xếp hạng sau mỗi...
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.