[kuí]
khôi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
櫆师kuí shī
khôi sư
Sao Bắc Cực; sao Bắc Đẩu; giống 北斗[Bei3 dou3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.