[jì]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
檵木jì mù
cây hoa mép, cây bụi thường xanh
檵花jì huā
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.