[bò]
bách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黄檗huáng bò
hoàng bách
cây hoàng bá; vỏ cây hoàng bá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.