[lǔ]
lỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
楼橹lóu lǔ
lâu lỗ
tháp canh; tháp chiến di động
摇橹yáo lǔ
dao lỗ
chèo thuyền
摇橹船yáo lǔ chuán
dao lỗ thuyền
thuyền chèo bằng mái chèo đuôi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.