[zhū]
trư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
揭橥jiē zhū
yết trư
công bố; tuyên bố
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.