[xiàng shù]
tượng thụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小橡树xiǎo xiàng shù
tiểu tượng thụ
Cây sồi nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.