[chéng sè]
tranh sắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
橙色剂chéng sè jì
tranh sắc tễ
Chất độc da cam
橙色战剂chéng sè zhàn jì
tranh sắc chiến tễ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.