[tuó]
thác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
橐囊tuó náng
thác nang
bao; túi
橐橐tuó tuó
thác thác
tiếng bước chân
橐笔tuó bǐ
thác bút
kiếm sống bằng viết lách
橐笥tuó sì
thác tứ
túi; túi đeo
橐驼tuó tuó
thác đà
lạc đà; lưng gù
橐龠tuó yuè
thác dược
ống thổi lò
橐中装tuó zhōng zhuāng
thác trung trang
đá quý; trang sức; đồ quý giá
持橐簪笔chí tuó zān bǐ
trì thác trâm bút
làm cố vấn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.