[qiāo]
khiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水橇shuǐ qiāo
thuỷ khiêu
Ván trượt nước; còn gọi là 滑水橇 (hoạt thủy tiếu)
冰橇bīng qiāo
băng khiêu
xe trượt tuyết
雪橇xuě qiāo
tuyết khiêu
xe trượt tuyết; xe trượt
滑水橇huá shuǐ qiāo
hoạt thuỷ khiêu
ván trượt nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.