[yīng huā]
anh hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
樱花妹yīng huā mèi
anh hoa muội
cô gái Nhật
樱花草yīng huā cǎo
anh hoa thảo
cây hoa anh thảo