[héng fēi]
hoành phi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
口沫横飞kǒu mò héng fēi
khẩu mạt hoành phi
nói một cách mãnh liệt; thể hiện bản thân với đam mê lớn
血肉横飞xuè ròu héng fēi
huyết nhục hoành phi
thịt và máu bay tứ tung; cảnh tượng thảm khốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.