[héng xíng]
hoành hành
横行不法横行无忌
héng xíng bù fǎ héng xíng wú jì
Hoành hành vô pháp, tung hoành ngang ngược
横行霸道héng xíng bà dào
áp bức; cai trị như bạo chúa; đàn áp