[héng wén]
hoành văn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
横纹肌héng wén jī
hoành văn cơ
cơ vân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.