[héng shēng]
hoành sinh
蔓草横生
màn cǎo héng shēng
Cỏ dại mọc lan
横生枝节
héng shēng zhī jié
Phát sinh chuyện ngoài ý muốn
横生是非
héng shēng shì fēi
Gây chuyện thị phi
妙趣横生
miào qù héng shēng
Hài hước/thú vị vô cùng
横生枝节héng shēng zhī jié
hoành sinh chi tiết
cố tình làm phức tạp vấn đề
妙语横生miào yǔ héng shēng
diệu ngữ hoành sinh
đầy sự dí dỏm và hài hước
妙趣横生miào qù héng shēng
diệu thú hoành sinh
vô cùng thú vị; rất dí dỏm
枝节横生zhī jié héng shēng
chi tiết hoành sinh
vấn đề phụ không ngừng nảy sinh
风趣横生fēng qù héng shēng
phong thú hoành sinh
đầy dí dỏm; rất dí dỏm