[héng duàn]
hoành đoạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
横断物héng duàn wù
vật nằm ngang
横断面héng duàn miàn
mặt cắt ngang
横断山脉héng duàn shān mài
núi Hengduan, nhiều dãy núi song song ở biên giới giữa tây Vân Nam và Tứ Xuyên và đông Tây Tạng
横断步道héng duàn bù dào
vạch qua đường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.