[héng xié]
hoành tà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
横斜钩héng xié gōu
hoành tà câu
nét ⺄ trong chữ Hán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.