[héng xīn]
hoành tâm
他一横心,扔下家外出打工去了
tā yì héng xīn , rēng xià jiā wài chū dǎ gōng qù le
Anh ta quyết tâm rồi, bỏ nhà ra ngoài làm ăn
这一次他可是横了心了
zhè yí cì tā kě shì héng le xīn le
Lần này anh ta đã quyết tâm rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.