[héng shān]
hoành sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
横山县héng shān xiàn
hoành sơn huyện
huyện Hằng Sơn ở Du Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây
横山乡héng shān xiāng
hoành sơn hương
xã Hành Sơn ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.