[héng qī shù bā]
hoành thất thụ bát
地上横七竖八地堆放着各种农具
dì shàng héng qī shù bā dì duī fàng zhe gè zhǒng nóng jù
Các nông cụ được chất đống ngổn ngang trên mặt đất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.