[mó hu]
mô hồ
字迹模糊
zì jì mó hu
Chữ viết/nét chữ mờ
神志模糊
shén zhì mó hu
Tinh thần/ý thức mơ hồ
认识模糊
rèn shi mó hu
Nhận thức mơ hồ
模糊概念
mó hu gài niàn
Khái niệm mơ hồ
睡梦中模模糊糊觉得有人敲门
shuì mèng zhōng mó mó hu hū jué de yǒu rén qiāo mén
Trong giấc mơ mơ hồ cảm thấy có người gõ cửa
不要模糊了是非界限
bú yào mó hu le shì fēi jiè xiàn
Đừng làm mờ ranh giới đúng sai