槿 (jǐn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
槿
[jǐn]
cẩn
1 chữ
Từ vựng
1
Danh từCây dâm bụt, còn gọi là mộc cận
木槿mù jǐndâm bụt
2
Danh từTên gọi khác của cây phù dung
朱槿zhū jǐnBụi rậm, lá hình trứng, hoa to, thường màu đỏ, quả nang hình trứng, để trồng làm cảnh; còn gọi là phù dung
3
Danh từTên riêng, dùng trong tên người
朴槿惠pǔ jǐn huìPark Geun-hye, chính trị gia Hàn Quốc, con gái của cựu tổng thống độc tài Park Chung-Hee 朴正熙[Piao2 Zheng4 xi1], tổng thống Hàn Quốc 2013-2017
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.