[kāng]
khang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
榔槺láng kāng
lang khang
cồng kềnh; vụng về và lóng ngóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.