[zhū]
chư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苦槠kǔ zhū
khổ chư
Một loại cây du bản địa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.