[yàng]
dạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
榔様láng yàng
lang dạng
To lớn, cồng kềnh, bất tiện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.