[méi]
mai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惊槑jīng méi
kinh mai
sững sờ; sửng sốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.